Điều này cho thấy điểm yếu chí mạng của chính quyền Bắc Kinh: lệnh cấm vận dầu mỏ quốc tế đối với Trung Quốc.Cứu
Đánh dấu chúng tôi là trang ưa thích trên GoogleIn

17/06/2026| Đã cập nhật:17/06/20260:004:49X1
Bình luận
Trong khi cuộc chiến với Iran làm phân tán sự chú ý của Hoa Kỳ và châu Âu tập trung vào Nga, Trung Quốc đã lợi dụng tình hình để gia tăng thái độ hiếu chiến đối với Nhật Bản và các tuyên bố chủ quyền hàng hải xung quanh Đài Loan và ở Biển Đông. Nhưng cuộc chiến với Iran cũng bao gồm việc phong tỏa Iran, buộc Trung Quốc phải giảm nhập khẩu dầu mỏ.
Điều này cho thấy một chiến lược chưa được sử dụng triệt để chống lại chế độ này, và một cuộc chiến gây thiệt hại cho cả Bắc Kinh và các nước khác. Ngày 31 tháng 5, lực lượng bảo vệ bờ biển Trung Quốc đã tuần tra phía đông Đài Loan trong bối cảnh Nhật Bản và Philippines đang nỗ lực đạt được thỏa thuận hòa bình về ranh giới biển chung của hai nước.Câu chuyện tiếp tục bên dưới phần quảng cáo.
Vài ngày trước, chính quyền này đã cho thả nổi công trình nhỏ đầu tiên của mình tại bãi cạn Scarborough ngoài khơi bờ biển Philippines. Nếu được phép, Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc có thể sẽ sử dụng công trình “khoa học” này như một bước đệm để xây dựng một trong những căn cứ quân sự lớn nhất và quan trọng nhất của họ ở Biển Đông.
Cuộc chiến tranh Iran và phản ứng của Bắc Kinh cho thấy một cuộc xung đột trong tương lai với Trung Quốc về chủ nghĩa bành trướng từng bước vẫn là một mối lo ngại. Chiến lược và đàm phán của Mỹ với Bắc Kinh cần phải lưu tâm đến những điểm đòn bẩy phi quân sự mà Hoa Kỳ vẫn nắm giữ đối với Đảng Cộng sản Trung Quốc (CCP), bao gồm phối hợp liên minh để áp thuế cao hơn, áp đặt thêm các biện pháp trừng phạt kinh tế và các lựa chọn liên quan đến sự phụ thuộc của Trung Quốc vào dầu nhập khẩu.
Trong trường hợp chiến tranh xảy ra hoặc chế độ Trung Quốc tiếp tục đạt được những bước tiến nhỏ, Hoa Kỳ và các đồng minh có thể, ví dụ, dần dần áp đặt lệnh phong tỏa hải quân đối với nhập khẩu năng lượng của Trung Quốc. Theo các nhà phân tích, trữ lượng dầu mỏ của Trung Quốc có thể chỉ đủ dùng trong vài tháng, vì vậy mối đe dọa phong tỏa sẽ mang lại cho Washington đòn bẩy.Các bài viết liên quan

Mỹ trừng phạt các mạng lưới có trụ sở tại Trung Quốc, Hồng Kông và Belarus vì đã giúp Iran mua vũ khí.

Tàu Trung Quốc tiến vào vùng biển cấm xung quanh đảo tranh chấp ở Biển Đông.
Tuy nhiên, sự phụ thuộc của Trung Quốc vào dầu nhập khẩu không phải là một chiến thuật địa chính trị đơn giản. Trung Quốc ước tính có 851 triệu thùng dầu dự trữ thương mại, 413 triệu thùng dự trữ chiến lược và khả năng khai thác ngầm thêm 130 triệu thùng nữa. Khi giá dầu tăng do lệnh phong tỏa eo biển Hormuz, Trung Quốc đã thể hiện sự linh hoạt về nhu cầu bằng cách giảm nhập khẩu dầu từ 3 đến 4 triệu thùng mỗi ngày (bpd). Trước khi lệnh phong tỏa được ban hành, Bắc Kinh báo cáo nhập khẩu khoảng 11 triệu bpd, con số này đã giảm xuống còn 7,8 triệu bpd trong số liệu mới nhất từ tháng 5.
Bắc Kinh có thể giảm nhập khẩu dầu mỏ vì đã mở cửa kho dự trữ thương mại từ tháng 4 và kho dự trữ chiến lược vào tháng 5. Chính quyền cũng hạn chế xuất khẩu các sản phẩm dầu mỏ tinh chế, bao gồm xăng và dầu diesel.
Người tiêu dùng công nghiệp và bán lẻ Trung Quốc thể hiện sự co giãn của cầu bằng cách giảm mua sắm. Người tiêu dùng giảm đi lại bằng đường hàng không và sử dụng xăng dầu khi chuyển sang sử dụng xe điện và tàu hỏa. Trung Quốc tăng cường sản xuất tại các nhà máy điện than. Các nhà sản xuất hóa chất và các nhà máy lọc dầu nhỏ giảm sản lượng, bao gồm cả naphtha, vốn cần nguyên liệu dầu mỏ. Để cung cấp cho ngành sản xuất của Trung Quốc, các ngành công nghiệp nước này đã sử dụng đến nguồn dự trữ hóa chất của mình.
Những số liệu do chính quyền công bố và bằng chứng mà họ để lộ ra không thể hoàn toàn tin tưởng, vì Đảng Cộng sản Trung Quốc che giấu sự phụ thuộc vào dầu mỏ nước ngoài, điều mà họ có thể sử dụng để tác động đến việc ra quyết định trong trường hợp xảy ra một trong những cơn ác mộng tồi tệ nhất của họ: bị phong tỏa dầu mỏ.
Nhưng những dấu hiệu cho thấy khả năng phục hồi kinh tế của Trung Quốc trước việc mất nguồn cung dầu từ Iran, cùng với khả năng duy trì khả năng phục hồi đó trong thời gian dài, là những dữ liệu chiến lược quan trọng cho bất kỳ cuộc xung đột nào trong tương lai với Trung Quốc. Ví dụ, một cuộc chiến tranh Đài Loan dẫn đến việc Mỹ phong tỏa dầu mỏ đối với Trung Quốc sẽ gây ra tác động lớn nhưng không nhanh chóng như đôi khi người ta vẫn nghĩ.
Tuy nhiên, cuộc cạnh tranh Mỹ-Trung mang tính sống còn đối với Hoa Kỳ và nền dân chủ nói chung. Vì vậy, nó xứng đáng được xem xét nghiêm túc để áp dụng những biện pháp chiến lược cứng rắn nhất chống lại Đảng Cộng sản Trung Quốc, bao gồm cả việc Mỹ phong tỏa hải quân đối với nhập khẩu dầu mỏ và nền kinh tế nói chung của Trung Quốc. Các đường ống dẫn dầu của Nga, một trong số đó đi qua Kazakhstan, chỉ có công suất khoảng 700.000 thùng/ngày, không đủ để thay thế lượng dầu nhập khẩu bằng đường biển của Trung Quốc.
Ưu thế quân sự của Mỹ so với Trung Quốc đang suy giảm, nhưng vẫn có thể cho phép áp đặt lệnh phong tỏa dầu mỏ hoặc thương mại, và Washington nên tận dụng tiềm năng này trong các cuộc đàm phán với Bắc Kinh về bất kỳ vấn đề nào, bao gồm cả những vấn đề liên quan không chỉ đến Nhật Bản, Đài Loan và Philippines, mà còn đến thương mại quốc tế rộng lớn hơn của Trung Quốc. Lệnh cấm vận thương mại đối với nước này có thể ảnh hưởng đến thương mại của Trung Quốc với tất cả các quốc gia, bao gồm cả ở châu Âu và khắp châu Á.
Những chiến thuật như vậy rõ ràng làm tăng nguy cơ leo thang quân sự giữa Mỹ và Trung Quốc, nhưng chính quyền Bắc Kinh đã và đang làm điều này bằng cách từng bước gia tăng các yêu sách lãnh thổ đối với các đồng minh của Mỹ. Việc không phản ứng một cách tương xứng với sự bành trướng của Bắc Kinh khiến Mỹ trông yếu thế và tạo cớ cho phe cứng rắn của Đảng Cộng sản Trung Quốc bành trướng lãnh thổ hơn nữa.
Các quan điểm được thể hiện trong bài viết này là ý kiến cá nhân của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm của The Epoch Times.




