Cuộc khủng hoảng ở Hormuz: Chiến lược của Mỹ, những khó xử của Ô. Trump và những hệ lụy đối với Israel

Share this post on:

Leo thang căng thẳng ở vùng Vịnh: Tình hình hiện tại của cuộc xung đột leo thang giữa Iran và Hoa Kỳ ra sao, điều gì đang thúc đẩy chiến lược của Trump, và Israel nên hành động như thế nào khi vẫn đứng ngoài cuộc xung đột?

INSS Insight số 2175, ngày 26 tháng 7 năm 2026

Eldad ShavitJesse R. Weinberg

Cuộc đối đầu giữa Hoa Kỳ và Iran xung quanh eo biển Hormuz đã bước vào giai đoạn nguy hiểm hơn trước. Động thái của Mỹ, ban đầu tập trung vào việc nhắm mục tiêu vào cơ sở hạ tầng hàng hải và quân sự trong khu vực Bandar Abbas và gây áp lực tập trung lên Tehran, đã mở rộng sau phản ứng của Iran nhằm vào các tàu thuyền, căn cứ quân sự của Mỹ và các quốc gia vùng Vịnh. ​​Washington tìm cách kết hợp áp lực quân sự tích lũy với việc duy trì kênh ngoại giao mở; để ngăn chặn Iran biến Hormuz thành đòn bẩy thường trực để tống tiền; để khôi phục khả năng răn đe; và để đưa Iran trở lại đàm phán từ một vị thế suy yếu. Tuy nhiên, Tổng thống Trump không có lựa chọn nào tốt. Áp lực hạn chế cho đến nay đã không dẫn đến sự nhượng bộ của Iran, trong khi việc mở rộng chiến dịch có thể kéo Hoa Kỳ vào một cuộc xung đột kéo dài. Ngược lại, một thỏa thuận nhanh chóng có thể chỉ tập trung vào eo biển Hormuz và việc ngừng tấn công các mục tiêu của Mỹ trong khi một lần nữa trì hoãn bất kỳ giải pháp nào cho vấn đề hạt nhân. Từ quan điểm của Jerusalem, việc tiếp tục gây áp lực của Mỹ mà không có thỏa thuận phục vụ lợi ích của Israel ở giai đoạn này, vì nó làm suy yếu khả năng của Iran và tăng cường đòn bẩy đàm phán đối với Tehran. Tuy nhiên, Israel không nên vội vàng mở rộng sự can thiệp quân sự của mình. Trước hết, Israel cần đạt được sự hiểu biết rõ ràng với Washington về mục tiêu và kết cục của chiến dịch, đảm bảo rằng các cuộc xung đột không kết thúc nếu không có phản ứng quân sự hoặc ngoại giao đáng tin cậy đối với chương trình hạt nhân. Nếu không, Israel có thể thấy mình tham gia vào chiến dịch, gánh chịu chi phí và phát hiện ra rằng Trump đã chấm dứt nó sau khi đạt được một thỏa thuận hạn chế liên quan đến eo biển Hormuz.

Tình hình hiện tại

Sự leo thang trong cuộc đối đầu giữa Hoa Kỳ và Iran thể hiện rõ ràng trên thực địa. Sau các cuộc tấn công của Iran nhằm vào các tàu thuyền ở eo biển Hormuz, Washington đã quay trở lại tấn công vào lãnh thổ Iran, thu hồi việc nới lỏng trừng phạt liên quan đến xuất khẩu dầu mỏ và nối lại các biện pháp cưỡng chế đối với các cảng của Iran. Ban đầu, chiến dịch tập trung vào các hệ thống phòng thủ ven biển, các cơ sở chỉ huy, các địa điểm phóng tên lửa và máy bay không người lái, và cơ sở hạ tầng giám sát hàng hải ở khu vực Bandar Abbas và đảo Qeshm. Theo Bộ Tư lệnh Trung ương Hoa Kỳ (CENTCOM), mục tiêu là tấn công các khả năng đe dọa hoạt động vận chuyển thương mại trong eo biển.

Iran đáp trả bằng cách mở rộng phạm vi các cuộc tấn công và đe dọa. Nước này tiếp tục nhắm mục tiêu vào các tàu thuyền, phóng tên lửa và máy bay không người lái về phía các mục tiêu của Mỹ, đồng thời đe dọa các căn cứ, cơ sở hạ tầng năng lượng và các quốc gia vùng Vịnh. ​​Bằng cách đó, Tehran muốn làm rõ rằng các cuộc tấn công ở Bandar Abbas không phải là một hoạt động cục bộ có thể kiểm soát được, mà là một nỗ lực nhằm tước đoạt tài sản chiến lược quan trọng nhất còn lại trong tay Iran.

Phản ứng của Iran đã buộc Washington phải mở rộng các hoạt động của mình. Ngay cả trước cuộc tấn công của Iran vào Jordan khiến Mỹ có thương vong , chính quyền đã tăng cường phạm vi và chiều sâu các cuộc tấn công, đồng thời bắt đầu triển khai thêm máy bay chiến đấu và máy bay tiếp nhiên liệu trên không đến khu vực. Mục tiêu của việc tăng cường này không chỉ là tiếp tục tấn công các cơ sở hạ tầng liên quan đến eo biển Hormuz, mà còn cung cấp cho tổng thống nhiều lựa chọn quân sự hơn nếu Iran tiếp tục leo thang. Do đó, cuộc tấn công ở Jordan không phải là nguyên nhân gây ra leo thang, nhưng nó đã khiến phản ứng mạnh mẽ của Mỹ trở nên gần như không thể tránh khỏi, nhấn mạnh sự cần thiết phải trừng phạt Iran và khôi phục khả năng răn đe.

Đồng thời, Iran đã hành động để mở rộng vùng gây áp lực ra ngoài Vịnh Ba Tư. Theo các báo cáo truyền thông, Tehran đã chỉ thị cho lực lượng Houthi chuẩn bị nhắm mục tiêu vào các tàu thuyền ở eo biển Bab al-Mandab nếu Hoa Kỳ tấn công cơ sở hạ tầng điện của Iran. Lực lượng Houthi đã bố trí tên lửa và máy bay không người lái gần các tuyến đường vận chuyển trên Biển Đỏ và sau đó tuyên bố phong tỏa hải quân đối với Ả Rập Xê Út sau cuộc không kích của Ả Rập Xê Út vào sân bay Sanaa – một chiến dịch được Washington chấp thuận . Để đáp trả, lực lượng Houthi đã phát động một cuộc tấn công vào sân bay quốc tế Abha, một trung tâm giao thông vận tải lớn ở tỉnh Asir phía nam Ả Rập Xê Út, gần biên giới Yemen. Ý nghĩa của động thái này là mối đe dọa kép đối với hai tuyến đường năng lượng chính của khu vực, eo biển Hormuz và cửa phía nam Biển Đỏ, mở rộng rủi ro cho các quốc gia và thị trường ra ngoài khu vực xung đột trực tiếp.

Những diễn biến này diễn ra trong bối cảnh thỏa thuận ghi nhớ (MoU) giữa Iran và Hoa Kỳ, được ký kết vào ngày 17 tháng 6, đã sụp đổ. Thỏa thuận này nhằm mục đích mở lại eo biển cho hoạt động vận tải biển mà không thu phí quá cảnh và thiết lập thời hạn đàm phán 60 ngày để các bên thảo luận về một thỏa thuận lâu dài. Tuy nhiên, sự mơ hồ liên quan đến việc quản lý eo biển, việc thực hiện các cam kết và bối cảnh khu vực đã cho phép mỗi bên diễn giải thỏa thuận theo cách khác nhau. Washington coi đó là một sự tạm lắng cho phép chuyển đổi sang một thỏa thuận rộng hơn; Tehran coi đó là cơ sở cho các cuộc đàm phán về vai trò của mình trong việc quản lý eo biển và trật tự hàng hải trong tương lai.

Do đó, tranh chấp không chỉ đơn thuần là về tự do hàng hải. Nó còn liên quan đến vấn đề ai sẽ đặt ra các quy tắc ở eo biển Hormuz: liệu eo biển này sẽ trở lại là một tuyến đường thủy quốc tế mở không điều kiện, như Hoa Kỳ yêu cầu, hay liệu Iran sẽ giành được vị thế được công nhận trong việc quản lý giao thông và thậm chí thu phí quá cảnh. Tehran đã thành lập Cơ quan Quản lý Eo biển Vịnh Ba Tư (PGSA) như một phần trong nỗ lực chuyển đổi sự kiểm soát quân sự của mình thành một khuôn khổ thể chế lâu dài.

Logic chiến lược của Mỹ

Chính sách hiện tại của Hoa Kỳ dựa trên các trụ cột chính sau:

  • Bác bỏ trật tự hàng hải do Iran dẫn đầu: Mục tiêu trước mắt là ngăn chặn Tehran biến eo biển Hormuz thành một công cụ tống tiền vĩnh viễn. Washington tìm cách khôi phục nguyên tắc tự do và an toàn hàng hải và bác bỏ bất kỳ thỏa thuận nào trao cho Iran quyền đơn phương đối với eo biển này. Đây là một nỗ lực nhằm thay đổi hiện trạng được tạo ra trong chiến tranh, trong đó Iran đã chứng minh khả năng làm giảm đáng kể lưu lượng giao thông hàng hải và làm tăng chi phí xung đột cho Hoa Kỳ và các đối tác của họ.
  • Bảo vệ lực lượng và các đối tác của Mỹ, đồng thời khôi phục khả năng răn đe: Các hoạt động của Mỹ không còn chỉ tập trung vào việc bảo vệ tàu thuyền. Việc Iran mở rộng các cuộc tấn công sang các căn cứ của Mỹ và các quốc gia vùng Vịnh, đặc biệt là cuộc tấn công gây chết người ở Jordan, đòi hỏi chính quyền phải chứng minh rằng các cuộc tấn công nhằm vào người Mỹ sẽ phải trả giá đắt. Nếu không có phản ứng đáng kể, Tehran có thể kết luận rằng nỗi lo sợ của Mỹ về một cuộc chiến tranh rộng lớn hơn cho phép họ mở rộng các cuộc tấn công và buộc Mỹ phải rút quân. Do đó, sự leo thang của Mỹ cũng nhằm mục đích khôi phục khả năng răn đe và uy tín của Mỹ đối với các lực lượng trên mặt đất, các quốc gia vùng Vịnh và công chúng Mỹ.
  • Ép buộc thông qua áp lực tích lũy: Chính quyền không nhất thiết kỳ vọng một đòn tấn công đơn lẻ sẽ làm thay đổi hành vi của Iran. Logic cơ bản là tạo ra áp lực tích lũy: làm suy yếu cơ sở hạ tầng quân sự, làm giảm khả năng sử dụng tên lửa và máy bay không người lái, hạn chế xuất khẩu dầu mỏ, thực thi lệnh phong tỏa và làm tăng chi phí cho mỗi cuộc tấn công tiếp theo. Thông qua sự kết hợp này, chính quyền tìm cách đưa ra cho Tehran một sự lựa chọn: tiếp tục xung đột trong điều kiện ngày càng khắc nghiệt, hoặc đồng ý quay lại đàm phán với một số đòn bẩy bị suy giảm. Theo nghĩa này, lực lượng quân sự không được coi là mục đích tự thân, mà là phương tiện để cải thiện các điều khoản của thỏa thuận tiếp theo.
  • Duy trì kênh ngoại giao mở: Bất chấp việc gia tăng các cuộc tấn công, ưu tiên được tuyên bố của Trump vẫn là đạt được một thỏa thuận. Ngay cả sau khi thỏa thuận ngừng bắn sụp đổ, Hoa Kỳ và Iran vẫn tiếp tục trao đổi thông điệp thông qua Oman, Qatar và Pakistan, với các cuộc thảo luận tập trung vào việc đảm bảo quyền đi lại tự do và an toàn qua eo biển Hormuz. Tính đến ngày 21 tháng 7, các nhà trung gian hòa giải đã đề xuất thêm một thỏa thuận ngừng bắn mười ngày nữa nhằm khôi phục Bản ghi nhớ hợp tác.

Như vậy, có vẻ như mô hình mà tổng thống ưa thích là sử dụng vũ lực, tạo áp lực và đạt được một thỏa thuận mà ông có thể trình bày như một chiến thắng. Ông không quan tâm, ít nhất là ở giai đoạn này, đến một cuộc chiến nhằm chinh phục Iran hoặc thay đổi chế độ thông qua sức mạnh quân sự của Mỹ.

  • Tránh một cam kết quân sự kéo dài: Ông Trump tìm cách duy trì quyền tự do hành động rộng rãi mà không cần cam kết một chiến dịch trên bộ hay sự hiện diện lâu dài. Sở thích này phù hợp với quan điểm của ông rằng Hoa Kỳ nên tận dụng ưu thế quân sự của mình để đạt được kết quả chính trị nhanh chóng, đồng thời tránh các cuộc chiến tranh tiêu hao và các dự án xây dựng quốc gia tốn kém.

Điều này dẫn đến mâu thuẫn cốt lõi trong chiến lược: Washington tìm cách buộc Iran phải thay đổi đáng kể hành vi, nhưng không nhất thiết sẵn sàng trả giá nếu áp lực từ trên không và trên biển không đủ hiệu quả.

Vì sao chiến lược của Mỹ lại gặp khó khăn trong việc đạt được các mục tiêu đề ra?

Khó khăn cốt lõi xuất phát từ sự khác biệt về giá trị chiến lược mà mỗi bên gán cho eo biển Hormuz. Đối với Hoa Kỳ, eo biển này là một lợi ích quan trọng gắn liền với tự do hàng hải, uy tín khu vực và sự ổn định giá năng lượng. Đối với Iran, đây là một trong những tài sản đòn bẩy cuối cùng còn lại cho phép nước này bù đắp cho điểm yếu quân sự, thiệt hại đối với mạng lưới ủy nhiệm và ưu thế quyết định của Mỹ trong chiến tranh thông thường.

Việc Iran nhượng bộ về vị thế của mình ở eo biển Manche sẽ bị Tehran coi là sự mất mát thành tựu chiến lược quan trọng nhất trong cuộc chiến. Do đó, việc nâng giá không nhất thiết dẫn đến thỏa hiệp. Nó có thể củng cố đánh giá của giới lãnh đạo Iran rằng họ phải leo thang để chứng minh rằng Hoa Kỳ không có khả năng đảm bảo tự do hàng hải hoặc ổn định khu vực.

Iran cũng tìm cách mở rộng phạm vi xung đột. Thay vì chỉ đối phó với các cuộc tấn công của Mỹ ở khu vực ven biển, nước này đang đe dọa các căn cứ quân sự, cơ sở hạ tầng năng lượng và các tuyến đường vận chuyển khác của Mỹ. Mục tiêu của Iran là làm phân tán nỗ lực của Mỹ, gia tăng số lượng các quốc gia lo ngại về một chiến dịch tiếp diễn, và tạo áp lực lên Washington từ các đối tác khu vực.

Đồng thời, các quốc gia vùng Vịnh cũng đang đối mặt với một tình thế khó xử. Họ cần sự bảo vệ của Mỹ và việc mở cửa eo biển Hormuz, nhưng lại không muốn các căn cứ quân sự, cảng biển, nhà máy khử muối và cơ sở hạ tầng năng lượng trên lãnh thổ của mình trở thành mục tiêu tấn công. Từ góc nhìn của họ, việc thể hiện sức mạnh thống trị của Mỹ không thể thay thế cho sự ổn định. Khi chiến dịch này mở rộng, họ có khả năng sẽ tăng cường các nỗ lực hòa giải và gây áp lực buộc Trump phải chấp nhận một thỏa thuận một phần.

Hơn nữa, nếu lực lượng Houthi thực hiện các mối đe dọa và gây gián đoạn đáng kể cho hoạt động vận chuyển hàng hải ở Biển Đỏ và eo biển Bab al-Mandab, hoặc mở rộng các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng ở Ả Rập Xê Út, cuộc xung đột có thể lôi kéo thêm các bên tham gia khu vực khác vào sâu hơn. Diễn biến như vậy sẽ đặc biệt làm trầm trọng thêm tình thế khó xử của Pakistan, vì nước này đóng vai trò là bên trung gian chủ chốt trong cuộc khủng hoảng, đồng thời lại bị ràng buộc với Riyadh bởi một thỏa thuận phòng thủ chung, theo đó Pakistan duy trì lực lượng và năng lực quân sự trên lãnh thổ Ả Rập Xê Út. Nếu Ả Rập Xê Út mở rộng các hoạt động quân sự và yêu cầu sự hỗ trợ của Pakistan, Islamabad sẽ khó có thể tiếp tục thể hiện mình là một bên trung gian trung lập và đáng tin cậy. Mặc dù điều này không nhất thiết chấm dứt các nỗ lực hòa giải của Pakistan , nhưng nó sẽ thu hẹp không gian hành động và làm gia tăng căng thẳng giữa cam kết đảm bảo an ninh cho Ả Rập Xê Út và mong muốn tránh một cuộc đối đầu trực tiếp với Iran.

Khía cạnh kinh tế cũng gây bất lợi cho quyền tự do hành động của Mỹ. Lưu lượng vận tải hàng hải giảm qua eo biển Hormuz, những lo ngại về sự gián đoạn ở Bab al-Mandab và giá năng lượng tăng cao đang tạo ra áp lực chính trị trong nước, đặc biệt là trước thềm cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ. Tính đến tuần kết thúc ngày 17 tháng 7, lượng dự trữ trong Kho dự trữ dầu chiến lược của Mỹ (SPR) đã giảm xuống còn khoảng 311 triệu thùng – mức thấp nhất kể từ ít nhất năm 1983. Sự sụt giảm này là kết quả của việc giải phóng lượng dự trữ lớn trong suốt chiến dịch tranh cử, như một phần của chương trình của Mỹ và quốc tế nhằm giảm thiểu tác động của sự gián đoạn nguồn cung đối với giá năng lượng. Việc giải phóng các kho dự trữ này, cùng với việc tăng sản lượng dầu của Mỹ, nhu cầu giảm của Trung Quốc và việc mở rộng sử dụng các tuyến đường xuất khẩu thay thế, đã giúp ngăn chặn sự tăng vọt kéo dài của giá dầu vượt quá mức đỉnh khoảng 126 đô la một thùng. Tuy nhiên, việc cạn kiệt dự trữ đang dần hạn chế khả năng hành động của chính quyền trong trường hợp chiến dịch tranh cử kéo dài hoặc sự leo thang hơn nữa trong các gián đoạn vận tải hàng hải. Do đó, người dân Mỹ càng cảm nhận rõ rệt những ảnh hưởng của chiến tranh thông qua giá nhiên liệu tăng cao và lạm phát, thì khoảng cách giữa mong muốn thể hiện quyết tâm và nhu cầu đạt được thỏa thuận càng lớn.

Những vấn đề nan giải của nước Mỹ

Trong quá trình ra quyết định, chính quyền Mỹ phải đối mặt với những tình huống khó xử sau:

  • Giữa phản ứng răn đe và leo thang không kiểm soát: Sau vụ tấn công nhằm vào binh lính Mỹ ở Jordan, việc không đưa ra phản ứng diện rộng không phải là lựa chọn khả thi đối với chính quyền. Tuy nhiên, bất kỳ sự mở rộng nào về mục tiêu tấn công đều làm tăng khả năng Iran trả đũa thêm. Tấn công vào cơ sở hạ tầng điện, các cơ sở năng lượng hoặc các địa điểm nhạy cảm cao có thể dẫn đến thiệt hại trên diện rộng ở các quốc gia vùng Vịnh và hiện thực hóa mối đe dọa đối với Bab al-Mandab. Do đó, chính quyền cần phải sử dụng đủ lực lượng để khôi phục khả năng răn đe, nhưng không đến mức biến chiến dịch thành một cuộc chiến tranh khu vực không có chiến lược rút lui rõ ràng.
  • Giữa cưỡng ép và đàm phán: Chiến lược của Mỹ giả định rằng áp lực quân sự sẽ cải thiện cơ hội đạt được thỏa thuận. Tuy nhiên, áp lực này càng bị Tehran coi là nỗ lực tước đoạt tài sản chiến lược quan trọng nhất của họ, hoặc là mối đe dọa đến sự tồn tại của chế độ, thì trên thực tế, Iran càng có thể cứng rắn hơn trong lập trường và thu hẹp không gian thỏa hiệp. Việc sử dụng vũ lực được cho là sẽ đưa Iran trở lại bàn đàm phán, nhưng nếu sử dụng quá rộng rãi có thể khiến Tehran tin rằng đàm phán chỉ là một giai đoạn khác trong nỗ lực làm suy yếu nước này.
  • Giữa eo biển Hormuz và chương trình hạt nhân: Cuộc khủng hoảng hiện tại khiến Mỹ tập trung sự chú ý vào tự do hàng hải, bảo vệ lực lượng và giá năng lượng. Chương trình hạt nhân, được xác định ngay từ đầu cuộc chiến là mục tiêu trọng tâm, hiện đã bị đẩy xuống vị trí ưu tiên thứ yếu. Nguy cơ là Trump có thể đồng ý một thỏa thuận mở cửa eo biển Hormuz và chấm dứt các cuộc tấn công nhằm vào người Mỹ, nhưng lại trì hoãn việc giải quyết kho dự trữ uranium làm giàu của Iran, việc khôi phục các cơ sở hạt nhân của nước này và khả năng chế tạo vũ khí hạt nhân của Iran. Do đó, thành công về mặt chiến thuật trong cuộc khủng hoảng hàng hải có thể phải trả giá bằng thách thức chiến lược dài hạn.
  • Giữa quyền tự do hành động của Mỹ và nhu cầu hợp tác: Washington muốn chứng tỏ rằng họ quyết định tốc độ của chiến dịch, nhưng lại phụ thuộc vào các quốc gia trong khu vực về căn cứ, phòng không, tình báo và hậu cần. Iran càng đe dọa trực tiếp các đối tác này, họ càng đòi hỏi sự bảo vệ nhiều hơn, đồng thời lại càng ít sẵn lòng ủng hộ việc mở rộng chiến tranh. Ả Rập Xê Út và các quốc gia vùng Vịnh có thể ủng hộ các biện pháp đảm bảo tự do hàng hải, nhưng lại phản đối một chiến dịch nhằm chiếm đóng các đảo, gây thiệt hại nặng nề cho cơ sở hạ tầng dân sự hoặc lật đổ chế độ. Khoảng cách này thu hẹp các lựa chọn thực tế mà Hoa Kỳ có thể sử dụng.
  • Giữa một thành tựu nhanh chóng và một giải pháp ổn định: Trump cần một thành tựu có thể giải thích được cho công chúng: mở lại eo biển, giảm giá dầu và chấm dứt các cuộc tấn công nhằm vào người Mỹ. Tuy nhiên, một thỏa thuận đạt được quá nhanh chóng có nguy cơ bỏ sót các nguyên nhân gốc rễ của cuộc khủng hoảng và trao cho Iran một vai trò đáng kể trong việc quản lý eo biển Hormuz. Tình thế tiến thoái lưỡng nan là liệu nên bằng lòng với một lệnh ngừng bắn mang lại sự bình yên ngay lập tức, hay kiên quyết theo đuổi một thỏa thuận toàn diện hơn với cái giá là kéo dài chiến tranh và có nguy cơ leo thang. Đồng thời, tầm quan trọng của trữ lượng dầu mỏ nói trên đã được phản ánh trong phát biểu của Tổng thống Trump tại hội nghị thượng đỉnh G7, nơi ông tuyên bố rằng Hoa Kỳ chỉ còn lượng dầu đủ dùng trong khoảng bốn tuần trong kho dự trữ chiến lược của mình.

Các phương án hành động của Hoa Kỳ

Dựa trên những điều đã nêu trên, chính quyền hiện đang đối mặt với các lựa chọn sau:

1) Tiếp tục gây áp lực và đình công theo hình thức hiện tại

Hoa Kỳ có thể tiếp tục các cuộc tấn công hàng ngày vào lãnh thổ Iran, nhắm mục tiêu vào các mạng lưới chỉ huy, hệ thống phòng thủ bờ biển, tên lửa, máy bay không người lái và các cơ sở giám sát, song song với việc thực thi các lệnh trừng phạt và phong tỏa. Ưu điểm của phương án này là duy trì áp lực quân sự mà không cần phải quyết định về một chiến dịch trên bộ hay chiếm đóng lãnh thổ. Nó cũng cho phép ông Trump điều chỉnh cường độ các cuộc tấn công để đáp trả phản ứng của Iran và để ngỏ khả năng đàm phán. Nhược điểm là kinh nghiệm cho đến nay không cho thấy Iran sẵn sàng nhượng bộ. Việc tiếp tục trao đổi các cuộc tấn công có thể phát triển thành một cuộc chiến tranh tiêu hao mà cả hai bên đều phải trả giá, nhưng thực tế chiến lược vẫn không thay đổi.

2) Mở rộng hoạt động thực thi pháp luật và hộ tống hàng hải

Phương án thứ hai là mở rộng các nỗ lực trong khuôn khổ Dự án Tự do và cung cấp lực lượng hộ tống thường trực cho các tàu thuyền, tăng cường hiện diện trên biển và trên không, và hành động có hệ thống chống lại bất kỳ phương tiện nào của Iran đe dọa hoạt động vận tải biển. Động thái này có thể làm giảm khả năng thực thi các quy tắc quá cảnh của Iran và dần dần khôi phục lòng tin của các công ty vận tải biển. Nó cũng sẽ làm rõ rằng Hoa Kỳ không công nhận thẩm quyền của PGSA hoặc việc thu phí của Iran. Tuy nhiên, việc hộ tống tàu thuyền trong thời gian dài sẽ đòi hỏi nguồn lực đáng kể và không nhất thiết ngăn chặn được các cuộc tấn công bằng tên lửa, máy bay không người lái, thủy lôi và tàu thuyền nhỏ. Iran có thể đáp trả bằng cách mở rộng các cuộc tấn công vào các căn cứ và cơ sở hạ tầng của các quốc gia vùng Vịnh hoặc bằng cách kích hoạt lực lượng Houthi ở Biển Đỏ. Do đó, một động thái được thiết kế để giải quyết cuộc khủng hoảng Hormuz có thể mở rộng nó sang một đấu trường khu vực khác.

3) Chuyển sang chiến dịch tấn công quy mô lớn

Phương án thứ ba là mở rộng đáng kể danh sách mục tiêu: tấn công cơ sở hạ tầng năng lượng, điện và giao thông vận tải, tăng cường các cuộc tấn công vào Bandar Abbas và các đảo kiểm soát eo biển, thậm chí xem xét việc tạm thời chiếm giữ các tài sản chiến lược. Động thái này có thể gây thiệt hại nghiêm trọng đến năng lực của Iran và chứng minh rằng nỗ lực kiểm soát Hormuz đe dọa các tài sản quan trọng của nước này. Nó cũng có thể cung cấp cho Washington những con bài mặc cả mới.

Tuy nhiên, cái giá phải trả có thể rất cao. Hành động chống lại các đảo hoặc cơ sở chiến lược có thể đòi hỏi lực lượng mặt đất, khiến quân đội Mỹ phải chịu thương vong đáng kể và cần sự hiện diện kéo dài. Thêm vào đó, nó có thể kích hoạt các cuộc tấn công diện rộng của Iran nhằm vào cơ sở hạ tầng dân sự ở vùng Vịnh. ​​Nếu không có mục tiêu ngoại giao rõ ràng, việc mở rộng như vậy có nguy cơ làm leo thang chiến tranh mà không đảm bảo kết quả tốt hơn.

4) Thỏa thuận ngừng bắn và một thỏa thuận dàn xếp được sửa đổi

Phương án thứ tư, có lẽ được ông Trump ưa thích hơn, là đạt được một thỏa thuận ngừng bắn mới nhằm đảm bảo việc di chuyển tự do và an toàn, chấm dứt các cuộc tấn công nhằm vào lực lượng Mỹ, và một cơ chế đã được thống nhất để giám sát và quản lý các sự cố ở eo biển. Một thỏa thuận như vậy có thể ngăn chặn tình trạng xấu đi, giảm giá năng lượng và mang lại cho chính quyền một thành tựu chính trị. Nó cũng sẽ cho phép quay trở lại các cuộc thảo luận về một thỏa thuận rộng hơn.

Khó khăn nằm ở việc thu hẹp khoảng cách cơ bản: Hoa Kỳ yêu cầu quyền tự do đi lại vô điều kiện, trong khi Iran tìm kiếm sự công nhận vai trò của mình trong việc quản lý eo biển Hormuz. Một thỏa thuận mơ hồ khác có thể chỉ trì hoãn cuộc khủng hoảng tiếp theo. Hơn nữa, một thỏa thuận chỉ tập trung vào eo biển Hormuz có thể bỏ qua chương trình hạt nhân, phát triển tên lửa và các hoạt động khu vực.

Những tác động đối với Israel

Tình hình hiện tại, trong đó Hoa Kỳ tiếp tục gây áp lực quân sự lên Iran nhưng chưa đạt được thỏa thuận, phục vụ lợi ích của Israel ở giai đoạn này. Cuộc chiến đang làm suy yếu khả năng của Iran và tăng cường đòn bẩy đối với Tehran, mà không buộc Israel phải gánh chịu trực tiếp chi phí leo thang. Tuy nhiên, giá trị của tình hình này đối với Israel phụ thuộc vào việc chiến dịch không kết thúc bằng một giải pháp hạn chế chỉ tập trung vào eo biển Hormuz và việc ngừng tấn công lực lượng Mỹ, mà không giải quyết vấn đề hạt nhân.

Do đó, Israel nên kiềm chế việc mở rộng sự can thiệp quân sự của mình chừng nào chưa đạt được thỏa thuận rõ ràng với Washington về mục tiêu của chiến dịch, kết cục và điều kiện chấm dứt giao tranh. Sự can thiệp của Israel có thể làm trầm trọng thêm thiệt hại gây ra cho Iran, nhưng điều đó không đảm bảo rằng Trump sẽ tiếp tục chiến dịch cho đến khi đạt được giải pháp cho vấn đề hạt nhân. Có nguy cơ Israel sẽ tham gia vào cuộc xung đột và gánh chịu chi phí, chỉ để chính quyền ngừng các hoạt động của nước này sau khi đạt được thỏa thuận một phần về eo biển Hormuz.

Bất kỳ sự mở rộng nào về sự can thiệp của Israel đều phải phụ thuộc vào cam kết của Mỹ rằng chiến dịch sẽ không kết thúc nếu không có một giải pháp quân sự hoặc ngoại giao đáng tin cậy cho vấn đề hạt nhân. Giải pháp đó phải giải quyết được vấn đề kho dự trữ uranium làm giàu của Iran, thiết lập một cơ chế giám sát hiệu quả và ngăn chặn việc khôi phục cơ sở hạ tầng hạt nhân của nước này. Mặc dù không cần thiết phải giải quyết tất cả các vấn đề này trong một thỏa thuận duy nhất, nhưng một giải pháp trên biển không được trở thành sự thay thế cho việc giải quyết mối đe dọa hạt nhân.

Nhiệm vụ chính của Israel là tận dụng giai đoạn hiện tại để gây ảnh hưởng đến các mục tiêu của Washington, thay vì vội vàng tham gia chiến dịch trước khi có sự hiểu rõ về những gì cấu thành nên một thành tựu đủ lớn và những điều kiện nào sẽ đảm bảo rằng cuộc chiến không bị chấm dứt trước khi mối đe dọa hạt nhân được giải quyết.

Phần kết luận

Chiến lược của Mỹ nhằm sử dụng ưu thế quân sự để tước đoạt những thành quả mà Iran đạt được ở eo biển Hormuz và buộc nước này quay trở lại bàn đàm phán. Tuy nhiên, giá trị mà Tehran đặt vào việc kiểm soát eo biển, khả năng mở rộng chiến dịch của họ, và thương vong mà lực lượng Mỹ phải gánh chịu làm giảm khả năng thành công của chiến lược gây áp lực hạn chế này.

Tổng thống Trump thực tế không có lựa chọn nào tốt. Việc tiếp tục các cuộc tấn công có nguy cơ biến thành một cuộc chiến tranh tiêu hao; việc mở rộng đáng kể có thể kéo Hoa Kỳ vào một chiến dịch mà họ không mong muốn; và một thỏa thuận nhanh chóng có thể trao cho Iran một số thành tựu mà họ đang tìm cách thể chế hóa. Do đó, ở giai đoạn mà cả hai bên đều không sẵn sàng nhượng bộ, hướng đi có khả năng xảy ra nhất trong thời gian ngắn hạn là leo thang xung đột hơn nữa.

Tuy nhiên, khuynh hướng cơ bản của Trump vẫn là đạt được một thỏa thuận hơn là tiến hành chiến tranh đến cùng. Nếu một cơ hội ngoại giao xuất hiện cho phép ông ta trình bày việc nối lại hoạt động vận chuyển và chấm dứt các cuộc tấn công nhằm vào người Mỹ như một chiến thắng, ông ta có thể nhanh chóng chuyển từ leo thang sang dàn xếp. Thách thức đối với Hoa Kỳ là đảm bảo rằng thỏa thuận tiếp theo không chỉ đơn thuần là một khoảng lặng khác trong cuộc chiến, mà là một khuôn khổ ngăn chặn Iran tiếp tục quyết định luật chơi, đồng thời giải quyết các vấn đề bị bỏ quên trong cuộc khủng hoảng Hormuz, trong đó quan trọng nhất là chương trình hạt nhân.

Đối với Israel, nhiệm vụ không phải là đẩy chính quyền vào một cuộc chiến tranh rộng lớn hơn, mà là tác động đến các mục tiêu và điều kiện kết thúc của cuộc chiến. Israel phải chuẩn bị sẵn sàng cho cả việc leo thang hơn nữa và việc ông Trump nhanh chóng chuyển hướng sang một thỏa thuận, đồng thời đảm bảo rằng, trong cả hai kịch bản, mối đe dọa hạt nhân và lợi ích chiến lược của họ không bị đẩy ra ngoài lề.

Các quan điểm được thể hiện trong các ấn phẩm của INSS hoàn toàn là quan điểm của tác giả.

Eldad ShavitEldad Shavit gia nhập INSS vào đầu năm 2017 với tư cách là Nghiên cứu viên cao cấp sau một sự nghiệp lâu dài trong Quân đoàn Tình báo IDF và Văn phòng Thủ tướng tại Tel Aviv. Chức vụ cuối cùng của Đại tá (dự bị) Shavit trong Quân đoàn Tình báo là trợ lý đánh giá cho người đứng đầu bộ phận nghiên cứu, và tại Văn phòng Thủ tướng, ông giữ chức vụ người đứng đầu bộ phận nghiên cứu (2011-2015). Ở những vị trí này, ông chịu trách nhiệm xây dựng các đánh giá tình báo liên quan đến các vấn đề khu vực và quốc tế. Năm 1994-1995, ông giữ chức vụ người đứng đầu đơn vị tình báo trong văn phòng thư ký quân sự của Thủ tướng và Bộ trưởng Quốc phòng.Jesse R. WeinbergTiến sĩ Jesse Weinberg là nhà nghiên cứu tại INSS và điều phối viên chương trình nghiên cứu Israel và các cường quốc toàn cầu.

Ông nhận bằng Tiến sĩ tại Đại học Tel Aviv, nơi ông viết luận án về quan hệ giữa Hoa Kỳ và Syria từ năm 1977 đến năm 1988. Nghiên cứu hiện tại của Tiến sĩ Weinberg tập trung vào quan hệ giữa Hoa Kỳ và Trung Đông, chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ, cạnh tranh giữa các cường quốc lớn và vị trí của Trung Đông trong hệ thống quốc tế. Ông có bằng Cử nhân Lịch sử và Khoa học Chính trị và bằng Thạc sĩ Lịch sử từ Đại học Tufts, cũng như bằng Thạc sĩ Lịch sử Quan hệ Quốc tế từ Trường Kinh tế và Khoa học Chính trị Luân Đôn (London School of Economics and Political Science), được trao bằng xuất sắc.

Theo INSS

Pinterest

Cuộc khủng hoảng ở Hormuz: Chiến lược của Mỹ, những khó xử của Ô. Trump và những hệ lụy đối với Israel

Cuộc khủng hoảng ở Hormuz: Chiến lược của Mỹ, những khó xử của Ô. Trump và những hệ lụy đối với Israel

Leo thang căng thẳng ở vùng Vịnh: Tình hình hiện tại của cuộc xung đột leo thang giữa Iran và …
Một bảng quảng cáo với hình ảnh minh họa các máy ly tâm của Iran và chân dung các nhà khoa học hạt nhân thiệt mạng trong các cuộc tấn công của Israel được trưng bày trên một con phố ở Tehran, Iran, ngày 29 tháng 8 năm 2025.

Cuộc chiến tranh giành eo biển Hormuz không được phép thay thế cuộc chiến chống lại một Iran hạt nhân – quan điểm

Một bảng quảng cáo với hình ảnh minh họa các máy ly tâm của Iran và chân dung các nhà …
Mọi người đứng trên một cầu tàu bê tông và bờ đá, mặc quần áo che kín người, bên cạnh một hàng rào kim loại cao có gai nhọn trên đỉnh. Một chiếc thuyền chở vài người đang ở trên mặt nước, gần một rào chắn nổi màu đỏ và những ngọn đồi mờ ảo.

Tây Ban Nha lắp đặt rào chắn nổi ở Ceuta sau làn sóng người di cư ồ ạt.

Hầu hết những người tràn vào vùng lãnh thổ này, một vùng thuộc Tây Ban Nha ở châu Phi, đã …
Mục tiêu tăng trưởng 10% của Việt Nam gặp phải những thực tế kinh tế.

Mục tiêu tăng trưởng 10% của Việt Nam gặp phải những thực tế kinh tế.

Các nhà kinh tế cảnh báo rằng sự mở rộng nhanh chóng có thể làm gia tăng lạm phát và …